Chuyển đổi furlong sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| furlong [fur] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 2.92 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 furlong | 29.25 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 furlong | 292.48 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 furlong | 584.96 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 furlong | 877.44 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 furlong | 1462 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 furlong | 2925 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 furlong | 5850 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 furlong | 14624 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 furlong | 29248 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 furlong | 292480 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi furlong sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 furlong = 292.48 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.003419 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 furlong = 15 × 292.48 Amsterdam ell (Hà Lan) = 4387 Amsterdam ell (Hà Lan)