Chuyển đổi furlong sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị pica [pica]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang pica
| furlong [fur] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 475.20 pica |
| 0.10 furlong | 4752 pica |
| 1 furlong | 47520 pica |
| 2 furlong | 95040 pica |
| 3 furlong | 142560 pica |
| 5 furlong | 237600 pica |
| 10 furlong | 475200 pica |
| 20 furlong | 950400 pica |
| 50 furlong | 2376000 pica |
| 100 furlong | 4752000 pica |
| 1000 furlong | 47520000 pica |
Cách chuyển đổi furlong sang pica
1 furlong = 47520 pica
1 pica = 0.000021 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang pica:
15 furlong = 15 × 47520 pica = 712800 pica