Chuyển đổi furlong sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang độ rộng ngón tay
| furlong [fur] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 105.60 độ rộng ngón tay |
| 0.10 furlong | 1056 độ rộng ngón tay |
| 1 furlong | 10560 độ rộng ngón tay |
| 2 furlong | 21120 độ rộng ngón tay |
| 3 furlong | 31680 độ rộng ngón tay |
| 5 furlong | 52800 độ rộng ngón tay |
| 10 furlong | 105600 độ rộng ngón tay |
| 20 furlong | 211200 độ rộng ngón tay |
| 50 furlong | 528000 độ rộng ngón tay |
| 100 furlong | 1056000 độ rộng ngón tay |
| 1000 furlong | 10560000 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi furlong sang độ rộng ngón tay
1 furlong = 10560 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.000095 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang độ rộng ngón tay:
15 furlong = 15 × 10560 độ rộng ngón tay = 158400 độ rộng ngón tay