Chuyển đổi furlong sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Warsaw foot (Ba Lan)
| furlong [fur] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 6.99 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 furlong | 69.85 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 furlong | 698.50 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 furlong | 1397 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 furlong | 2096 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 furlong | 3493 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 furlong | 6985 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 furlong | 13970 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 furlong | 34925 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 furlong | 69850 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 furlong | 698500 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi furlong sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 furlong = 698.50 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.001432 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 furlong = 15 × 698.50 Warsaw foot (Ba Lan) = 10478 Warsaw foot (Ba Lan)