Chuyển đổi furlong sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang hạt lúa mạch
| furlong [fur] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 237.60 hạt lúa mạch |
| 0.10 furlong | 2376 hạt lúa mạch |
| 1 furlong | 23760 hạt lúa mạch |
| 2 furlong | 47520 hạt lúa mạch |
| 3 furlong | 71280 hạt lúa mạch |
| 5 furlong | 118800 hạt lúa mạch |
| 10 furlong | 237600 hạt lúa mạch |
| 20 furlong | 475200 hạt lúa mạch |
| 50 furlong | 1188000 hạt lúa mạch |
| 100 furlong | 2376000 hạt lúa mạch |
| 1000 furlong | 23760000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi furlong sang hạt lúa mạch
1 furlong = 23760 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.000042 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang hạt lúa mạch:
15 furlong = 15 × 23760 hạt lúa mạch = 356400 hạt lúa mạch