Chuyển đổi furlong sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị arpent [arpent]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang arpent
| furlong [fur] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.0344 arpent |
| 0.10 furlong | 0.3438 arpent |
| 1 furlong | 3.44 arpent |
| 2 furlong | 6.88 arpent |
| 3 furlong | 10.31 arpent |
| 5 furlong | 17.19 arpent |
| 10 furlong | 34.38 arpent |
| 20 furlong | 68.75 arpent |
| 50 furlong | 171.88 arpent |
| 100 furlong | 343.75 arpent |
| 1000 furlong | 3438 arpent |
Cách chuyển đổi furlong sang arpent
1 furlong = 3.44 arpent
1 arpent = 0.290909 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang arpent:
15 furlong = 15 × 3.44 arpent = 51.56 arpent