Chuyển đổi furlong sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang gang (vải)
| furlong [fur] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 8.80 gang (vải) |
| 0.10 furlong | 88.00 gang (vải) |
| 1 furlong | 880.00 gang (vải) |
| 2 furlong | 1760 gang (vải) |
| 3 furlong | 2640 gang (vải) |
| 5 furlong | 4400 gang (vải) |
| 10 furlong | 8800 gang (vải) |
| 20 furlong | 17600 gang (vải) |
| 50 furlong | 44000 gang (vải) |
| 100 furlong | 88000 gang (vải) |
| 1000 furlong | 880000 gang (vải) |
Cách chuyển đổi furlong sang gang (vải)
1 furlong = 880.00 gang (vải)
1 gang (vải) = 0.001136 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang gang (vải):
15 furlong = 15 × 880.00 gang (vải) = 13200 gang (vải)