Chuyển đổi furlong sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị cột [pole]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang cột
| furlong [fur] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.4000 cột |
| 0.10 furlong | 4.00 cột |
| 1 furlong | 40.00 cột |
| 2 furlong | 80.00 cột |
| 3 furlong | 120.00 cột |
| 5 furlong | 200.00 cột |
| 10 furlong | 400.00 cột |
| 20 furlong | 800.00 cột |
| 50 furlong | 2000 cột |
| 100 furlong | 4000 cột |
| 1000 furlong | 40000 cột |
Cách chuyển đổi furlong sang cột
1 furlong = 40.00 cột
1 cột = 0.025000 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang cột:
15 furlong = 15 × 40.00 cột = 600.00 cột