Chuyển đổi furlong sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang cubit (Anh)
| furlong [fur] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 4.40 cubit (Anh) |
| 0.10 furlong | 44.00 cubit (Anh) |
| 1 furlong | 440.00 cubit (Anh) |
| 2 furlong | 880.00 cubit (Anh) |
| 3 furlong | 1320 cubit (Anh) |
| 5 furlong | 2200 cubit (Anh) |
| 10 furlong | 4400 cubit (Anh) |
| 20 furlong | 8800 cubit (Anh) |
| 50 furlong | 22000 cubit (Anh) |
| 100 furlong | 44000 cubit (Anh) |
| 1000 furlong | 440000 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi furlong sang cubit (Anh)
1 furlong = 440.00 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.002273 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang cubit (Anh):
15 furlong = 15 × 440.00 cubit (Anh) = 6600 cubit (Anh)