Chuyển đổi furlong sang decimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị decimét [dm]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
decimét
Định nghĩa: decimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 decimét bằng 0.1 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang decimét
| furlong [fur] | decimét [dm] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 20.12 decimét |
| 0.10 furlong | 201.17 decimét |
| 1 furlong | 2012 decimét |
| 2 furlong | 4023 decimét |
| 3 furlong | 6035 decimét |
| 5 furlong | 10058 decimét |
| 10 furlong | 20117 decimét |
| 20 furlong | 40234 decimét |
| 50 furlong | 100584 decimét |
| 100 furlong | 201168 decimét |
| 1000 furlong | 2011680 decimét |
Cách chuyển đổi furlong sang decimét
1 furlong = 2012 decimét
1 decimét = 0.000497 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang decimét:
15 furlong = 15 × 2012 decimét = 30175 decimét