Chuyển đổi furlong sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang league (thành văn)
| furlong [fur] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.000417 league (thành văn) |
| 0.10 furlong | 0.004167 league (thành văn) |
| 1 furlong | 0.0417 league (thành văn) |
| 2 furlong | 0.0833 league (thành văn) |
| 3 furlong | 0.1250 league (thành văn) |
| 5 furlong | 0.2083 league (thành văn) |
| 10 furlong | 0.4167 league (thành văn) |
| 20 furlong | 0.8333 league (thành văn) |
| 50 furlong | 2.08 league (thành văn) |
| 100 furlong | 4.17 league (thành văn) |
| 1000 furlong | 41.67 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi furlong sang league (thành văn)
1 furlong = 0.041667 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 24.00 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang league (thành văn):
15 furlong = 15 × 0.041667 league (thành văn) = 0.624999 league (thành văn)