Chuyển đổi furlong sang Sazhen (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
furlong [fur]
Sazhen (Nga) [сажень]

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

Sazhen (Nga)

Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi furlong sang Sazhen (Nga)

furlong [fur] Sazhen (Nga) [сажень]
0.01 furlong 0.9429 Sazhen (Nga)
0.10 furlong 9.43 Sazhen (Nga)
1 furlong 94.29 Sazhen (Nga)
2 furlong 188.57 Sazhen (Nga)
3 furlong 282.86 Sazhen (Nga)
5 furlong 471.43 Sazhen (Nga)
10 furlong 942.86 Sazhen (Nga)
20 furlong 1886 Sazhen (Nga)
50 furlong 4714 Sazhen (Nga)
100 furlong 9429 Sazhen (Nga)
1000 furlong 94286 Sazhen (Nga)

Cách chuyển đổi furlong sang Sazhen (Nga)

1 furlong = 94.29 Sazhen (Nga)

1 Sazhen (Nga) = 0.010606 furlong

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong sang Sazhen (Nga):
15 furlong = 15 × 94.29 Sazhen (Nga) = 1414 Sazhen (Nga)

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.