Chuyển đổi furlong sang Ri (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
furlong [fur]
Ri (Nhật Bản) [里]

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Bảng chuyển đổi furlong sang Ri (Nhật Bản)

furlong [fur] Ri (Nhật Bản) [里]
0.01 furlong 0.000512 Ri (Nhật Bản)
0.10 furlong 0.005122 Ri (Nhật Bản)
1 furlong 0.0512 Ri (Nhật Bản)
2 furlong 0.1024 Ri (Nhật Bản)
3 furlong 0.1537 Ri (Nhật Bản)
5 furlong 0.2561 Ri (Nhật Bản)
10 furlong 0.5122 Ri (Nhật Bản)
20 furlong 1.02 Ri (Nhật Bản)
50 furlong 2.56 Ri (Nhật Bản)
100 furlong 5.12 Ri (Nhật Bản)
1000 furlong 51.22 Ri (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi furlong sang Ri (Nhật Bản)

1 furlong = 0.051223 Ri (Nhật Bản)

1 Ri (Nhật Bản) = 19.52 furlong

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong sang Ri (Nhật Bản):
15 furlong = 15 × 0.051223 Ri (Nhật Bản) = 0.768350 Ri (Nhật Bản)

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.