Chuyển đổi furlong sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| furlong [fur] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 1.16 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 furlong | 11.64 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 furlong | 116.42 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 furlong | 232.83 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 furlong | 349.25 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 furlong | 582.08 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 furlong | 1164 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 furlong | 2328 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 furlong | 5821 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 furlong | 11642 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 furlong | 116417 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi furlong sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 furlong = 116.42 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.008590 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 furlong = 15 × 116.42 Warsaw sazen (Ba Lan) = 1746 Warsaw sazen (Ba Lan)