Chuyển đổi furlong sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị dekamét [dam]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang dekamét
| furlong [fur] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.2012 dekamét |
| 0.10 furlong | 2.01 dekamét |
| 1 furlong | 20.12 dekamét |
| 2 furlong | 40.23 dekamét |
| 3 furlong | 60.35 dekamét |
| 5 furlong | 100.58 dekamét |
| 10 furlong | 201.17 dekamét |
| 20 furlong | 402.34 dekamét |
| 50 furlong | 1006 dekamét |
| 100 furlong | 2012 dekamét |
| 1000 furlong | 20117 dekamét |
Cách chuyển đổi furlong sang dekamét
1 furlong = 20.12 dekamét
1 dekamét = 0.049710 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang dekamét:
15 furlong = 15 × 20.12 dekamét = 301.75 dekamét