Chuyển đổi furlong sang fathom

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị fathom [fath]
furlong [fur]
fathom [fath]

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

Bảng chuyển đổi furlong sang fathom

furlong [fur] fathom [fath]
0.01 furlong 1.10 fathom
0.10 furlong 11.00 fathom
1 furlong 110.00 fathom
2 furlong 220.00 fathom
3 furlong 330.00 fathom
5 furlong 550.00 fathom
10 furlong 1100 fathom
20 furlong 2200 fathom
50 furlong 5500 fathom
100 furlong 11000 fathom
1000 furlong 110000 fathom

Cách chuyển đổi furlong sang fathom

1 furlong = 110.00 fathom

1 fathom = 0.009091 furlong

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong sang fathom:
15 furlong = 15 × 110.00 fathom = 1650 fathom

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.