Chuyển đổi furlong sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Warsaw ell (Ba Lan)
| furlong [fur] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 3.49 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 furlong | 34.93 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 furlong | 349.25 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 furlong | 698.50 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 furlong | 1048 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 furlong | 1746 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 furlong | 3493 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 furlong | 6985 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 furlong | 17463 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 furlong | 34925 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 furlong | 349250 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi furlong sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 furlong = 349.25 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.002863 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 furlong = 15 × 349.25 Warsaw ell (Ba Lan) = 5239 Warsaw ell (Ba Lan)