Chuyển đổi furlong sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị famn [famn]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang famn
| furlong [fur] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 1.13 famn |
| 0.10 furlong | 11.29 famn |
| 1 furlong | 112.93 famn |
| 2 furlong | 225.86 famn |
| 3 furlong | 338.79 famn |
| 5 furlong | 564.66 famn |
| 10 furlong | 1129 famn |
| 20 furlong | 2259 famn |
| 50 furlong | 5647 famn |
| 100 furlong | 11293 famn |
| 1000 furlong | 112931 famn |
Cách chuyển đổi furlong sang famn
1 furlong = 112.93 famn
1 famn = 0.008855 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang famn:
15 furlong = 15 × 112.93 famn = 1694 famn