Chuyển đổi furlong sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang dặm (La Mã)
| furlong [fur] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.001359 dặm (La Mã) |
| 0.10 furlong | 0.0136 dặm (La Mã) |
| 1 furlong | 0.1359 dặm (La Mã) |
| 2 furlong | 0.2719 dặm (La Mã) |
| 3 furlong | 0.4078 dặm (La Mã) |
| 5 furlong | 0.6797 dặm (La Mã) |
| 10 furlong | 1.36 dặm (La Mã) |
| 20 furlong | 2.72 dặm (La Mã) |
| 50 furlong | 6.80 dặm (La Mã) |
| 100 furlong | 13.59 dặm (La Mã) |
| 1000 furlong | 135.94 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi furlong sang dặm (La Mã)
1 furlong = 0.135942 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 7.36 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang dặm (La Mã):
15 furlong = 15 × 0.135942 dặm (La Mã) = 2.04 dặm (La Mã)