Chuyển đổi furlong sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| furlong [fur] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 81.31 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 furlong | 813.06 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 furlong | 8131 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 furlong | 16261 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 furlong | 24392 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 furlong | 40653 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 furlong | 81306 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 furlong | 162613 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 furlong | 406531 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 furlong | 813063 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 furlong | 8130628 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi furlong sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 furlong = 8131 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000123 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 furlong = 15 × 8131 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 121959 Old Swedish tum (Thụy Điển)