Chuyển đổi furlong sang Cun (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
furlong [fur]
Cun (Đài Loan) [台寸]

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

Cun (Đài Loan)

Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi furlong sang Cun (Đài Loan)

furlong [fur] Cun (Đài Loan) [台寸]
0.01 furlong 66.39 Cun (Đài Loan)
0.10 furlong 663.85 Cun (Đài Loan)
1 furlong 6639 Cun (Đài Loan)
2 furlong 13277 Cun (Đài Loan)
3 furlong 19916 Cun (Đài Loan)
5 furlong 33193 Cun (Đài Loan)
10 furlong 66385 Cun (Đài Loan)
20 furlong 132771 Cun (Đài Loan)
50 furlong 331927 Cun (Đài Loan)
100 furlong 663854 Cun (Đài Loan)
1000 furlong 6638544 Cun (Đài Loan)

Cách chuyển đổi furlong sang Cun (Đài Loan)

1 furlong = 6639 Cun (Đài Loan)

1 Cun (Đài Loan) = 0.000151 furlong

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong sang Cun (Đài Loan):
15 furlong = 15 × 6639 Cun (Đài Loan) = 99578 Cun (Đài Loan)

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.