Chuyển đổi furlong sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị ell [ell]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang ell
| furlong [fur] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 1.76 ell |
| 0.10 furlong | 17.60 ell |
| 1 furlong | 176.00 ell |
| 2 furlong | 352.00 ell |
| 3 furlong | 528.00 ell |
| 5 furlong | 880.00 ell |
| 10 furlong | 1760 ell |
| 20 furlong | 3520 ell |
| 50 furlong | 8800 ell |
| 100 furlong | 17600 ell |
| 1000 furlong | 176000 ell |
Cách chuyển đổi furlong sang ell
1 furlong = 176.00 ell
1 ell = 0.005682 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang ell:
15 furlong = 15 × 176.00 ell = 2640 ell