Chuyển đổi furlong sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Bán kính Bohr
| furlong [fur] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 38015239767 Bán kính Bohr |
| 0.10 furlong | 380152397670 Bán kính Bohr |
| 1 furlong | 3801523976704 Bán kính Bohr |
| 2 furlong | 7603047953409 Bán kính Bohr |
| 3 furlong | 11404571930113 Bán kính Bohr |
| 5 furlong | 19007619883522 Bán kính Bohr |
| 10 furlong | 38015239767044 Bán kính Bohr |
| 20 furlong | 76030479534088 Bán kính Bohr |
| 50 furlong | 190076198835219 Bán kính Bohr |
| 100 furlong | 380152397670438 Bán kính Bohr |
| 1000 furlong | 3801523976704376 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi furlong sang Bán kính Bohr
1 furlong = 3801523976704 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Bán kính Bohr:
15 furlong = 15 × 3801523976704 Bán kính Bohr = 57022859650566 Bán kính Bohr