Chuyển đổi furlong sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
furlong [fur]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi furlong sang Old Norwegian foot (Na Uy)

furlong [fur] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 furlong 6.41 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 furlong 64.12 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 furlong 641.17 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 furlong 1282 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 furlong 1924 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 furlong 3206 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 furlong 6412 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 furlong 12823 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 furlong 32059 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 furlong 64117 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 furlong 641173 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi furlong sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 furlong = 641.17 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.001560 furlong

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 furlong = 15 × 641.17 Old Norwegian foot (Na Uy) = 9618 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.