Chuyển đổi furlong sang Ja (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Ja (Hàn Quốc) [자]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Ja (Hàn Quốc)
| furlong [fur] | Ja (Hàn Quốc) [자] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 6.64 Ja (Hàn Quốc) |
| 0.10 furlong | 66.39 Ja (Hàn Quốc) |
| 1 furlong | 663.85 Ja (Hàn Quốc) |
| 2 furlong | 1328 Ja (Hàn Quốc) |
| 3 furlong | 1992 Ja (Hàn Quốc) |
| 5 furlong | 3319 Ja (Hàn Quốc) |
| 10 furlong | 6639 Ja (Hàn Quốc) |
| 20 furlong | 13277 Ja (Hàn Quốc) |
| 50 furlong | 33193 Ja (Hàn Quốc) |
| 100 furlong | 66385 Ja (Hàn Quốc) |
| 1000 furlong | 663854 Ja (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi furlong sang Ja (Hàn Quốc)
1 furlong = 663.85 Ja (Hàn Quốc)
1 Ja (Hàn Quốc) = 0.001506 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Ja (Hàn Quốc):
15 furlong = 15 × 663.85 Ja (Hàn Quốc) = 9958 Ja (Hàn Quốc)