Chuyển đổi furlong sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Pied du roi (Pháp)
| furlong [fur] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 6.19 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 furlong | 61.93 Pied du roi (Pháp) |
| 1 furlong | 619.28 Pied du roi (Pháp) |
| 2 furlong | 1239 Pied du roi (Pháp) |
| 3 furlong | 1858 Pied du roi (Pháp) |
| 5 furlong | 3096 Pied du roi (Pháp) |
| 10 furlong | 6193 Pied du roi (Pháp) |
| 20 furlong | 12386 Pied du roi (Pháp) |
| 50 furlong | 30964 Pied du roi (Pháp) |
| 100 furlong | 61928 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 furlong | 619284 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi furlong sang Pied du roi (Pháp)
1 furlong = 619.28 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.001615 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Pied du roi (Pháp):
15 furlong = 15 × 619.28 Pied du roi (Pháp) = 9289 Pied du roi (Pháp)