Chuyển đổi furlong sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị sậy [reed]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang sậy
| furlong [fur] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.7333 sậy |
| 0.10 furlong | 7.33 sậy |
| 1 furlong | 73.33 sậy |
| 2 furlong | 146.67 sậy |
| 3 furlong | 220.00 sậy |
| 5 furlong | 366.67 sậy |
| 10 furlong | 733.33 sậy |
| 20 furlong | 1467 sậy |
| 50 furlong | 3667 sậy |
| 100 furlong | 7333 sậy |
| 1000 furlong | 73333 sậy |
Cách chuyển đổi furlong sang sậy
1 furlong = 73.33 sậy
1 sậy = 0.013636 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang sậy:
15 furlong = 15 × 73.33 sậy = 1100 sậy