Chuyển đổi furlong sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Sazhen (Ukraina)
| furlong [fur] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.9429 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 furlong | 9.43 Sazhen (Ukraina) |
| 1 furlong | 94.29 Sazhen (Ukraina) |
| 2 furlong | 188.57 Sazhen (Ukraina) |
| 3 furlong | 282.86 Sazhen (Ukraina) |
| 5 furlong | 471.43 Sazhen (Ukraina) |
| 10 furlong | 942.86 Sazhen (Ukraina) |
| 20 furlong | 1886 Sazhen (Ukraina) |
| 50 furlong | 4714 Sazhen (Ukraina) |
| 100 furlong | 9429 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 furlong | 94286 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi furlong sang Sazhen (Ukraina)
1 furlong = 94.29 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 0.010606 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Sazhen (Ukraina):
15 furlong = 15 × 94.29 Sazhen (Ukraina) = 1414 Sazhen (Ukraina)