Chuyển đổi furlong sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Bu (Nhật Bản)
| furlong [fur] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 663.85 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 furlong | 6639 Bu (Nhật Bản) |
| 1 furlong | 66385 Bu (Nhật Bản) |
| 2 furlong | 132771 Bu (Nhật Bản) |
| 3 furlong | 199156 Bu (Nhật Bản) |
| 5 furlong | 331927 Bu (Nhật Bản) |
| 10 furlong | 663854 Bu (Nhật Bản) |
| 20 furlong | 1327709 Bu (Nhật Bản) |
| 50 furlong | 3319272 Bu (Nhật Bản) |
| 100 furlong | 6638544 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 furlong | 66385440 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi furlong sang Bu (Nhật Bản)
1 furlong = 66385 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000015 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Bu (Nhật Bản):
15 furlong = 15 × 66385 Bu (Nhật Bản) = 995782 Bu (Nhật Bản)