Chuyển đổi furlong sang yard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị yard [yd]
furlong [fur]
yard [yd]

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Bảng chuyển đổi furlong sang yard

furlong [fur] yard [yd]
0.01 furlong 2.20 yard
0.10 furlong 22.00 yard
1 furlong 220.00 yard
2 furlong 440.00 yard
3 furlong 660.00 yard
5 furlong 1100 yard
10 furlong 2200 yard
20 furlong 4400 yard
50 furlong 11000 yard
100 furlong 22000 yard
1000 furlong 220000 yard

Cách chuyển đổi furlong sang yard

1 furlong = 220.00 yard

1 yard = 0.004545 furlong

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong sang yard:
15 furlong = 15 × 220.00 yard = 3300 yard

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.