Chuyển đổi furlong sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị gang tay [hand]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang gang tay
| furlong [fur] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 19.80 gang tay |
| 0.10 furlong | 198.00 gang tay |
| 1 furlong | 1980 gang tay |
| 2 furlong | 3960 gang tay |
| 3 furlong | 5940 gang tay |
| 5 furlong | 9900 gang tay |
| 10 furlong | 19800 gang tay |
| 20 furlong | 39600 gang tay |
| 50 furlong | 99000 gang tay |
| 100 furlong | 198000 gang tay |
| 1000 furlong | 1980000 gang tay |
Cách chuyển đổi furlong sang gang tay
1 furlong = 1980 gang tay
1 gang tay = 0.000505 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang gang tay:
15 furlong = 15 × 1980 gang tay = 29700 gang tay