Chuyển đổi furlong sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang league hàng hải (Anh)
| furlong [fur] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.000362 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 furlong | 0.003618 league hàng hải (Anh) |
| 1 furlong | 0.0362 league hàng hải (Anh) |
| 2 furlong | 0.0724 league hàng hải (Anh) |
| 3 furlong | 0.1086 league hàng hải (Anh) |
| 5 furlong | 0.1809 league hàng hải (Anh) |
| 10 furlong | 0.3618 league hàng hải (Anh) |
| 20 furlong | 0.7237 league hàng hải (Anh) |
| 50 furlong | 1.81 league hàng hải (Anh) |
| 100 furlong | 3.62 league hàng hải (Anh) |
| 1000 furlong | 36.18 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi furlong sang league hàng hải (Anh)
1 furlong = 0.036184 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 27.64 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang league hàng hải (Anh):
15 furlong = 15 × 0.036184 league hàng hải (Anh) = 0.542763 league hàng hải (Anh)