Chuyển đổi furlong sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang độ rộng bàn tay
| furlong [fur] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 26.40 độ rộng bàn tay |
| 0.10 furlong | 264.00 độ rộng bàn tay |
| 1 furlong | 2640 độ rộng bàn tay |
| 2 furlong | 5280 độ rộng bàn tay |
| 3 furlong | 7920 độ rộng bàn tay |
| 5 furlong | 13200 độ rộng bàn tay |
| 10 furlong | 26400 độ rộng bàn tay |
| 20 furlong | 52800 độ rộng bàn tay |
| 50 furlong | 132000 độ rộng bàn tay |
| 100 furlong | 264000 độ rộng bàn tay |
| 1000 furlong | 2640000 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi furlong sang độ rộng bàn tay
1 furlong = 2640 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.000379 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang độ rộng bàn tay:
15 furlong = 15 × 2640 độ rộng bàn tay = 39600 độ rộng bàn tay