Chuyển đổi furlong sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Prussian foot (Đức)
| furlong [fur] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 6.41 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 furlong | 64.10 Prussian foot (Đức) |
| 1 furlong | 640.96 Prussian foot (Đức) |
| 2 furlong | 1282 Prussian foot (Đức) |
| 3 furlong | 1923 Prussian foot (Đức) |
| 5 furlong | 3205 Prussian foot (Đức) |
| 10 furlong | 6410 Prussian foot (Đức) |
| 20 furlong | 12819 Prussian foot (Đức) |
| 50 furlong | 32048 Prussian foot (Đức) |
| 100 furlong | 64096 Prussian foot (Đức) |
| 1000 furlong | 640961 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi furlong sang Prussian foot (Đức)
1 furlong = 640.96 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.001560 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Prussian foot (Đức):
15 furlong = 15 × 640.96 Prussian foot (Đức) = 9614 Prussian foot (Đức)