Chuyển đổi furlong sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| furlong [fur] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 0.000402 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 furlong | 0.004023 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 furlong | 0.0402 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 furlong | 0.0805 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 furlong | 0.1207 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 furlong | 0.2012 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 furlong | 0.4023 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 furlong | 0.8047 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 furlong | 2.01 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 furlong | 4.02 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 furlong | 40.23 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi furlong sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 furlong = 0.040234 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 24.85 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 furlong = 15 × 0.040234 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.603504 Metric league (Bồ Đào Nha)