Chuyển đổi furlong sang centiinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị centiinch [cin]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang centiinch
| furlong [fur] | centiinch [cin] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 7920 centiinch |
| 0.10 furlong | 79200 centiinch |
| 1 furlong | 792000 centiinch |
| 2 furlong | 1584000 centiinch |
| 3 furlong | 2376000 centiinch |
| 5 furlong | 3960000 centiinch |
| 10 furlong | 7920000 centiinch |
| 20 furlong | 15840000 centiinch |
| 50 furlong | 39600000 centiinch |
| 100 furlong | 79200000 centiinch |
| 1000 furlong | 792000000 centiinch |
Cách chuyển đổi furlong sang centiinch
1 furlong = 792000 centiinch
1 centiinch = 0.000001 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang centiinch:
15 furlong = 15 × 792000 centiinch = 11880000 centiinch