Chuyển đổi furlong sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
furlong [fur]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi furlong sang dặm (thành văn)

furlong [fur] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 furlong 0.001250 dặm (thành văn)
0.10 furlong 0.0125 dặm (thành văn)
1 furlong 0.1250 dặm (thành văn)
2 furlong 0.2500 dặm (thành văn)
3 furlong 0.3750 dặm (thành văn)
5 furlong 0.6250 dặm (thành văn)
10 furlong 1.25 dặm (thành văn)
20 furlong 2.50 dặm (thành văn)
50 furlong 6.25 dặm (thành văn)
100 furlong 12.50 dặm (thành văn)
1000 furlong 125.00 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi furlong sang dặm (thành văn)

1 furlong = 0.125000 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 8.00 furlong

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong sang dặm (thành văn):
15 furlong = 15 × 0.125000 dặm (thành văn) = 1.87 dặm (thành văn)

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.