Chuyển đổi furlong sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
furlong [fur]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi furlong sang hải lý (Anh)

furlong [fur] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 furlong 0.001086 hải lý (Anh)
0.10 furlong 0.0109 hải lý (Anh)
1 furlong 0.1086 hải lý (Anh)
2 furlong 0.2171 hải lý (Anh)
3 furlong 0.3257 hải lý (Anh)
5 furlong 0.5428 hải lý (Anh)
10 furlong 1.09 hải lý (Anh)
20 furlong 2.17 hải lý (Anh)
50 furlong 5.43 hải lý (Anh)
100 furlong 10.86 hải lý (Anh)
1000 furlong 108.55 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi furlong sang hải lý (Anh)

1 furlong = 0.108553 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 9.21 furlong

Ví dụ

Chuyển đổi 15 furlong sang hải lý (Anh):
15 furlong = 15 × 0.108553 hải lý (Anh) = 1.63 hải lý (Anh)

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.