Chuyển đổi furlong sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang ngón tay (vải)
| furlong [fur] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 17.60 ngón tay (vải) |
| 0.10 furlong | 176.00 ngón tay (vải) |
| 1 furlong | 1760 ngón tay (vải) |
| 2 furlong | 3520 ngón tay (vải) |
| 3 furlong | 5280 ngón tay (vải) |
| 5 furlong | 8800 ngón tay (vải) |
| 10 furlong | 17600 ngón tay (vải) |
| 20 furlong | 35200 ngón tay (vải) |
| 50 furlong | 88000 ngón tay (vải) |
| 100 furlong | 176000 ngón tay (vải) |
| 1000 furlong | 1760000 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi furlong sang ngón tay (vải)
1 furlong = 1760 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.000568 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang ngón tay (vải):
15 furlong = 15 × 1760 ngón tay (vải) = 26400 ngón tay (vải)