Chuyển đổi furlong sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
furlong [fur]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

furlong

Định nghĩa:

ngón tay (vải)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi furlong sang ngón tay (vải)

furlong [fur] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 fur 17.60 finger (cloth)
0.10 fur 176.00 finger (cloth)
1 fur 1760 finger (cloth)
2 fur 3520 finger (cloth)
3 fur 5280 finger (cloth)
5 fur 8800 finger (cloth)
10 fur 17600 finger (cloth)
20 fur 35200 finger (cloth)
50 fur 88000 finger (cloth)
100 fur 176000 finger (cloth)
1000 fur 1760000 finger (cloth)

Cách chuyển đổi furlong sang ngón tay (vải)

1 fur = 1760 finger (cloth)

1 finger (cloth) = 0.000568 fur

Ví dụ

Convert 15 fur to finger (cloth):
15 fur = 15 × 1760 finger (cloth) = 26400 finger (cloth)

Chuyển đổi đơn vị Chiều dài phổ biến

Chuyển đổi furlong sang các đơn vị Chiều dài khác