Chuyển đổi furlong sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi furlong [fur] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi furlong sang Ken (Nhật Bản)
| furlong [fur] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 furlong | 1.11 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 furlong | 11.06 Ken (Nhật Bản) |
| 1 furlong | 110.64 Ken (Nhật Bản) |
| 2 furlong | 221.28 Ken (Nhật Bản) |
| 3 furlong | 331.93 Ken (Nhật Bản) |
| 5 furlong | 553.21 Ken (Nhật Bản) |
| 10 furlong | 1106 Ken (Nhật Bản) |
| 20 furlong | 2213 Ken (Nhật Bản) |
| 50 furlong | 5532 Ken (Nhật Bản) |
| 100 furlong | 11064 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 furlong | 110642 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi furlong sang Ken (Nhật Bản)
1 furlong = 110.64 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 0.009038 furlong
Ví dụ
Chuyển đổi 15 furlong sang Ken (Nhật Bản):
15 furlong = 15 × 110.64 Ken (Nhật Bản) = 1660 Ken (Nhật Bản)