Chuyển đổi minim (Anh) sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang Vedro (Nga)
| minim (Anh) [minim (UK)] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 Vedro (Nga) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000000 Vedro (Nga) |
| 1 minim (Anh) | 0.000005 Vedro (Nga) |
| 2 minim (Anh) | 0.000010 Vedro (Nga) |
| 3 minim (Anh) | 0.000014 Vedro (Nga) |
| 5 minim (Anh) | 0.000024 Vedro (Nga) |
| 10 minim (Anh) | 0.000048 Vedro (Nga) |
| 20 minim (Anh) | 0.000096 Vedro (Nga) |
| 50 minim (Anh) | 0.000241 Vedro (Nga) |
| 100 minim (Anh) | 0.000481 Vedro (Nga) |
| 1000 minim (Anh) | 0.004813 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang Vedro (Nga)
1 minim (Anh) = 0.000005 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 207782 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang Vedro (Nga):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000005 Vedro (Nga) = 0.000072 Vedro (Nga)