Chuyển đổi minim (Anh) sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang gill (Mỹ)
| minim (Anh) [minim (UK)] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000005 gill (Mỹ) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000050 gill (Mỹ) |
| 1 minim (Anh) | 0.000500 gill (Mỹ) |
| 2 minim (Anh) | 0.001001 gill (Mỹ) |
| 3 minim (Anh) | 0.001501 gill (Mỹ) |
| 5 minim (Anh) | 0.002502 gill (Mỹ) |
| 10 minim (Anh) | 0.005004 gill (Mỹ) |
| 20 minim (Anh) | 0.0100 gill (Mỹ) |
| 50 minim (Anh) | 0.0250 gill (Mỹ) |
| 100 minim (Anh) | 0.0500 gill (Mỹ) |
| 1000 minim (Anh) | 0.5004 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang gill (Mỹ)
1 minim (Anh) = 0.000500 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 1998 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang gill (Mỹ):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000500 gill (Mỹ) = 0.007506 gill (Mỹ)