Chuyển đổi minim (Anh) sang hectolít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị hectolít [hL]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
hectolít
Định nghĩa: hectolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectolít bằng 0.1 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang hectolít
| minim (Anh) [minim (UK)] | hectolít [hL] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 hectolít |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000000 hectolít |
| 1 minim (Anh) | 0.000001 hectolít |
| 2 minim (Anh) | 0.000001 hectolít |
| 3 minim (Anh) | 0.000002 hectolít |
| 5 minim (Anh) | 0.000003 hectolít |
| 10 minim (Anh) | 0.000006 hectolít |
| 20 minim (Anh) | 0.000012 hectolít |
| 50 minim (Anh) | 0.000030 hectolít |
| 100 minim (Anh) | 0.000059 hectolít |
| 1000 minim (Anh) | 0.000592 hectolít |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang hectolít
1 minim (Anh) = 0.000001 hectolít
1 hectolít = 1689364 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang hectolít:
15 minim (Anh) = 15 × 0.000001 hectolít = 0.000009 hectolít