Chuyển đổi minim (Anh) sang centimét khối
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang centimét khối
| minim (Anh) [minim (UK)] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000592 centimét khối |
| 0.10 minim (Anh) | 0.005919 centimét khối |
| 1 minim (Anh) | 0.0592 centimét khối |
| 2 minim (Anh) | 0.1184 centimét khối |
| 3 minim (Anh) | 0.1776 centimét khối |
| 5 minim (Anh) | 0.2960 centimét khối |
| 10 minim (Anh) | 0.5919 centimét khối |
| 20 minim (Anh) | 1.18 centimét khối |
| 50 minim (Anh) | 2.96 centimét khối |
| 100 minim (Anh) | 5.92 centimét khối |
| 1000 minim (Anh) | 59.19 centimét khối |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang centimét khối
1 minim (Anh) = 0.059194 centimét khối
1 centimét khối = 16.89 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang centimét khối:
15 minim (Anh) = 15 × 0.059194 centimét khối = 0.887908 centimét khối