Chuyển đổi minim (Anh) sang thìa cà phê (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
minim (Anh) [minim (UK)]
thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

thìa cà phê (Mỹ)

Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang thìa cà phê (Mỹ)

minim (Anh) [minim (UK)] thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
0.01 minim (Anh) 0.000120 thìa cà phê (Mỹ)
0.10 minim (Anh) 0.001201 thìa cà phê (Mỹ)
1 minim (Anh) 0.0120 thìa cà phê (Mỹ)
2 minim (Anh) 0.0240 thìa cà phê (Mỹ)
3 minim (Anh) 0.0360 thìa cà phê (Mỹ)
5 minim (Anh) 0.0600 thìa cà phê (Mỹ)
10 minim (Anh) 0.1201 thìa cà phê (Mỹ)
20 minim (Anh) 0.2402 thìa cà phê (Mỹ)
50 minim (Anh) 0.6005 thìa cà phê (Mỹ)
100 minim (Anh) 1.20 thìa cà phê (Mỹ)
1000 minim (Anh) 12.01 thìa cà phê (Mỹ)

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang thìa cà phê (Mỹ)

1 minim (Anh) = 0.012009 thìa cà phê (Mỹ)

1 thìa cà phê (Mỹ) = 83.27 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang thìa cà phê (Mỹ):
15 minim (Anh) = 15 × 0.012009 thìa cà phê (Mỹ) = 0.180142 thìa cà phê (Mỹ)

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.