Chuyển đổi minim (Anh) sang pint (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
minim (Anh) [minim (UK)]
pint (Mỹ) [pt (US)]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang pint (Mỹ)

minim (Anh) [minim (UK)] pint (Mỹ) [pt (US)]
0.01 minim (Anh) 0.000001 pint (Mỹ)
0.10 minim (Anh) 0.000013 pint (Mỹ)
1 minim (Anh) 0.000125 pint (Mỹ)
2 minim (Anh) 0.000250 pint (Mỹ)
3 minim (Anh) 0.000375 pint (Mỹ)
5 minim (Anh) 0.000625 pint (Mỹ)
10 minim (Anh) 0.001251 pint (Mỹ)
20 minim (Anh) 0.002502 pint (Mỹ)
50 minim (Anh) 0.006255 pint (Mỹ)
100 minim (Anh) 0.0125 pint (Mỹ)
1000 minim (Anh) 0.1251 pint (Mỹ)

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang pint (Mỹ)

1 minim (Anh) = 0.000125 pint (Mỹ)

1 pint (Mỹ) = 7994 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang pint (Mỹ):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000125 pint (Mỹ) = 0.001876 pint (Mỹ)

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.