Chuyển đổi minim (Anh) sang thùng (dầu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị thùng (dầu) [bbl (oil)]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
thùng (dầu)
Định nghĩa: thùng (dầu) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (dầu) bằng 0.1589872949 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang thùng (dầu)
| minim (Anh) [minim (UK)] | thùng (dầu) [bbl (oil)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 thùng (dầu) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000000 thùng (dầu) |
| 1 minim (Anh) | 0.000000 thùng (dầu) |
| 2 minim (Anh) | 0.000001 thùng (dầu) |
| 3 minim (Anh) | 0.000001 thùng (dầu) |
| 5 minim (Anh) | 0.000002 thùng (dầu) |
| 10 minim (Anh) | 0.000004 thùng (dầu) |
| 20 minim (Anh) | 0.000007 thùng (dầu) |
| 50 minim (Anh) | 0.000019 thùng (dầu) |
| 100 minim (Anh) | 0.000037 thùng (dầu) |
| 1000 minim (Anh) | 0.000372 thùng (dầu) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang thùng (dầu)
1 minim (Anh) = 0.000000 thùng (dầu)
1 thùng (dầu) = 2685874 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang thùng (dầu):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000000 thùng (dầu) = 0.000006 thùng (dầu)