Chuyển đổi minim (Anh) sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang foot gỗ
| minim (Anh) [minim (UK)] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 foot gỗ |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000003 foot gỗ |
| 1 minim (Anh) | 0.000025 foot gỗ |
| 2 minim (Anh) | 0.000050 foot gỗ |
| 3 minim (Anh) | 0.000075 foot gỗ |
| 5 minim (Anh) | 0.000125 foot gỗ |
| 10 minim (Anh) | 0.000251 foot gỗ |
| 20 minim (Anh) | 0.000502 foot gỗ |
| 50 minim (Anh) | 0.001254 foot gỗ |
| 100 minim (Anh) | 0.002508 foot gỗ |
| 1000 minim (Anh) | 0.0251 foot gỗ |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang foot gỗ
1 minim (Anh) = 0.000025 foot gỗ
1 foot gỗ = 39865 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang foot gỗ:
15 minim (Anh) = 15 × 0.000025 foot gỗ = 0.000376 foot gỗ