Chuyển đổi minim (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
minim (Anh) [minim (UK)]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)

minim (Anh) [minim (UK)] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 minim (Anh) 0.000050 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 minim (Anh) 0.000500 thìa tráng miệng (Anh)
1 minim (Anh) 0.005000 thìa tráng miệng (Anh)
2 minim (Anh) 0.010000 thìa tráng miệng (Anh)
3 minim (Anh) 0.0150 thìa tráng miệng (Anh)
5 minim (Anh) 0.0250 thìa tráng miệng (Anh)
10 minim (Anh) 0.0500 thìa tráng miệng (Anh)
20 minim (Anh) 0.1000 thìa tráng miệng (Anh)
50 minim (Anh) 0.2500 thìa tráng miệng (Anh)
100 minim (Anh) 0.5000 thìa tráng miệng (Anh)
1000 minim (Anh) 5.00 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)

1 minim (Anh) = 0.005000 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 200.00 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 minim (Anh) = 15 × 0.005000 thìa tráng miệng (Anh) = 0.075000 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.