Chuyển đổi minim (Anh) sang thùng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang thùng (Anh)
| minim (Anh) [minim (UK)] | thùng (Anh) [bbl (UK)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 thùng (Anh) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000000 thùng (Anh) |
| 1 minim (Anh) | 0.000000 thùng (Anh) |
| 2 minim (Anh) | 0.000001 thùng (Anh) |
| 3 minim (Anh) | 0.000001 thùng (Anh) |
| 5 minim (Anh) | 0.000002 thùng (Anh) |
| 10 minim (Anh) | 0.000004 thùng (Anh) |
| 20 minim (Anh) | 0.000007 thùng (Anh) |
| 50 minim (Anh) | 0.000018 thùng (Anh) |
| 100 minim (Anh) | 0.000036 thùng (Anh) |
| 1000 minim (Anh) | 0.000362 thùng (Anh) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang thùng (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000000 thùng (Anh)
1 thùng (Anh) = 2764800 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang thùng (Anh):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000000 thùng (Anh) = 0.000005 thùng (Anh)